喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
婞
U+5A5E
11 劃
漢
部:
女
hãnh
hạnh
切
意義
hãnh
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cứng cỏi, ngang ngạnh.
hạnh
(2)
Từ điển phổ thông
ương ngạnh, ngoan cố
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Ương ngạnh, ngoan cố.