喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
婘
U+5A58
11 劃
漢
部:
女
quyến
quyền
切
意義
quyến
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dùng như chữ Quyến
眷
— Một âm là Quyển. Xem Quyển.
quyền
(3)
Từ điển phổ thông
xinh đẹp
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vẻ đẹp đẽ của người đàn bà — Một âm khác là Quyến. Xem Quyến.
Từ điển Trần Văn Chánh
(bộ
卩
).