意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiệp (chức quan phụ nữ trong cung)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chức quan đàn bà trong cung: Tiệp dư
Etymology: jié
Nôm Foundation
tuấn tú
組合詞2
tiệp dư•ban tiệp dư
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: jié