喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
婐
U+5A50
11 劃
漢
部:
女
a
oả
切
意義
a
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
婀
.
oả
(3)
Từ điển phổ thông
1.
hầu gái, con hầu
2.
săn sóc, trông nom
3.
quả quyết, quả cảm
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng mềm mại thướt tha của phụ nữ — Người đày tớ gái.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Săn sóc, trông nom
3.
Quả quyết, quả cảm.