喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
娱
U+5A31
10 劃
喃
部:
女
繁:
娛
ngu
切
意義
ngu
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngu lạc (mua vui)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mua vui: Ngu lạc
2.
Niềm vui: Nhĩ mục chi ngu (thú nghe xem: thú từ ngũ quan)
Etymology: yú
Nôm Foundation
niềm vui, sự thích thú, giải trí