喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
娈
U+5A08
9 劃
喃
部:
女
繁:
孌
luyến
切
意義
luyến
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
luyến ái
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tươi tắn: Uyển luyến
2.
Trai gái yêu nhau: Đàm luyến; Luyến ái
3.
Không muốn rời: Luyến luyến bất xả
Etymology: liàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
孌
Nôm Foundation
đáng yêu, xinh đẹp; ngoan ngoãn, vâng lời