喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
妩
U+59A9
7 劃
喃
部:
女
繁:
嫵
vũ
切
意義
vũ
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vũ mị (đẹp)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đẹp: Vũ mị
Etymology: wǔ
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
娬
2.
Như
嫵
Nôm Foundation
quyến rũ, mê hoặc