喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
奬
U+596C
14 劃
漢
部:
大
簡:
奖
tưởng
切
意義
tưởng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ban tặng: Tưởng học kim (scolarship); Tưởng hứa; Tưởng dịch (khích lệ); Tưởng chương (“mề đay”)
Etymology: jiǎng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tưởng (ban tặng)
Nôm Foundation
=
獎
組合詞
5
奬錄
tưởng lục
•
奬賞
tưởng thưởng
•
奬勵
tưởng lệ
•
推奬
suy tưởng
•
褒奬
bao tưởng