喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
夺
U+593A
6 劃
喃
部:
大
繁:
奪
sáo
xạo
đoạt
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
奪
Nomfoundation
lấy bằng vũ lực, cướp, cướp
組合詞
3
夺取
đoạt thủ
•
截夺
tiệt đoạt
•
掠夺
lược đoạt