意義
quỳ
Từ điển phổ thông
1.
con quỳ (một con như con rồng nhưng ở trong gỗ, đá, chỉ có một chân)
2.
ông Quỳ (một nhạc quan thời vua Thuấn ở Trung Quốc)
3.
nước Quỳ đời nhà Chu ở Trung Quốc
4.
họ Quỳ
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loại thú lạ, hình dáng như con trâu, nhưng không có sừng và chỉ có một chân — Tên người, bề tôi của vua Thuấn.
組合詞2
quỳ quỳ•nhất quỳ dĩ túc