喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
壶
U+58F6
10 劃
漢
部:
士
繁:
壺
hồ
切
意義
hồ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hồ lô
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái bình đựng: Ôn hồ (bình thermos); Hành quân hồ (canteen); Lậu hồ (bình nước rỉ, xưa giúp tính giờ; nay dùng “biểu”)
Etymology: hú
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
壼
2.
Như
壼
Nôm Foundation
bình, bình, bình, bình; họ
組合詞
1
便壶
tiện hồ