喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
壳
U+58F3
7 劃
漢
部:
士
繁:
殻
xác
xạc
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tục dùng như chữ **xác**
殼
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
giáp xác(vỏ cứng bên ngoài),địa xác (vỏ trái đất)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xạc cho một trận, kêu xào xạc
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
殼
(bộ
殳
).
Nomfoundation
vỏ, vỏ, trấu
組合詞
1
地壳
địa xác