喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
壠
U+58E0
19 劃
漢
部:
土
簡:
垅
lũng
luống
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thung lũng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
壟
(bộ
土
).
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
luống đất
Nomfoundation
gò, mộ; sườn núi trên cánh đồng