意義
đảo
Từ điển phổ thông
1.
cái cột
2.
hình trụ
Từ điển trích dẫn
(Danh) Cái thành nhỏ đắp bằng đất.
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái thành đắp bằng đất.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Thành nhỏ.
Không có kết nối internet.
No internet connection.