喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
墯
U+58AF
15 劃
漢
部:
土
đoạ
切
意義
đoạ
(2)
Từ điển trích dẫn
1.
(Động) Rơi, rụng.
§
Xưa dùng như chữ “đọa”
墮
.
2.
(Tính) Lười, biếng nhác.
§
Xưa dùng như chữ “nọa”
惰
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Đoạ
墮
.