喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
墠
U+58A0
15 劃
漢
部:
土
簡:
𫮃
thiện
切
意義
thiện
(4)
Từ điển phổ thông
quét dọn đất để tế lễ
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Chỗ đất đã được quét dọn để tế lễ.
2.
(Động) Quét dọn đất cho sạch.
3.
(Tính) Rộng rãi.
4.
(Tính) Thư hoãn.
Từ điển Thiều Chửu
Quét dọn đất để tế lễ.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Đất phẳng để tế lễ thời xưa.