喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
墑
U+5891
14 劃
漢
部:
土
thương
切
意義
thương
(2)
Từ điển phổ thông
độ ẩm của ruộng đất
Từ điển Trần Văn Chánh
(nông) Độ ẩm (ruộng đất):
夠
墑
Đủ ẩm;
驗
墑
Kiểm tra độ ẩm;
保
墑
Giữ độ ẩm cho đất;
花
墑
Cày gấp nhân lúc đất còn ẩm.