喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
堹
U+5839
12 劃
喃
trồng
切
意義
trồng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣑺
:trồng
Etymology: F2: thổ 土⿰重 trùng
範例
trồng
坦
堹
𦵠
園
堹
蒌
Đất trồng hẹ. Vườn trồng rau.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, II, 16b