喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
堑
U+5811
11 劃
喃
部:
土
繁:
塹
khiếm
切
意義
khiếm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khiếm hào chiến (hào quân sự)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hào quân sự: Khiếm hào chiến
Etymology: qiàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
塹
Nôm Foundation
hào, rãnh, hố, khoang