喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
堍
U+580D
11 劃
喃
部:
土
thỏ
切
意義
thỏ
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Vệ cầu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thỏ (tay vịn cầu thang)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tay vịn hai bên cầu
Etymology: tù
Từ điển Trần Văn Chánh
Dốc, bờ dốc, vệ cầu, vệ cầu:
橋
堍
Dốc lên cầu.