喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
垹
U+57B9
9 劃
喃
部:
土
bậng
bựng
切
意義
bậng
(2)
Đại Nam Quấc âm tự vị
Cả về, cả lớp, cả khối. Thường nói về đất.
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
bậng đất
bựng
(3)
Bảng Tra Chữ Nôm
bựng đất
Đại Nam Quấc âm tự vị
(Coi chữ bậng).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bưng vật nặng
Etymology: Hv thủ bang