喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
坞
U+575E
7 劃
喃
部:
土
繁:
塢
ổ
切
意義
ổ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ổ chim, ổ ong
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phiên âm: Hảo thái ổ (Hollywood)
2.
Ụ sửa tàu: Thuyền ổ
3.
Vị trí có hào luỹ bao bọc (cổ văn)
4.
Chỗ đất lõm: Hoa ổ (luống trũng cấy hoa)
Etymology: wù
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
塢
Nôm Foundation
công sự, bờ lũy, tường thấp