喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
囹
U+56F9
8 劃
漢
部:
囗
linh
lãnh
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Linh ngữ**
囹
圄
nhà tù (nhà pha).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lãnh cung
Từ điển Trần Văn Chánh
【
囹
圄
】linh ngữ [língyư] (văn) Ngục tù, nhà tù, nhà pha:
身
入
囹
圄
Sa vào ngục tù.
Nomfoundation
nhà tù, bao vây
組合詞
2
囹圄
linh ngữ
•
草滿囹圄
thảo mãn linh ngữ