喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
噜
U+565C
15 劃
漢
部:
口
繁:
嚕
lỗ
rô
切
意義
lỗ
(3)
Từ điển phổ thông
nói lắm, nói nhiều
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
嚕
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
嚕
rô
(1)
Từ điển phổ thông
(xem: tô rô
囌
嚕
)
組合詞
2
噜苏
lỗ tô
•
咕噜
cô lỗ