喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
噗
U+5657
15 劃
漢
部:
口
phác
phốc
phắc
切
意義
phác
(4)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng cười khanh khách. Cũng nói là Phác hách
噗
哧
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phác hoạ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tiếng thổi vắn: Phác! (nghe phụt một tiếng)
Etymology: pū
Nôm Foundation
bùng nổ
phốc
(2)
Từ điển phổ thông
thổi phù, thổi phụt
Từ điển Trần Văn Chánh
(thanh) Phù, phụt:
噗
的
一
聲
把
燈
吹
滅
了
Thổi phù một cái đèn tắt ngóm.
phắc
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
im phăng phắc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rất im: Phăng phắc
Etymology: (Hv phác)(khẩu phác)
組合詞
1
㕫噗
phăng phắc