喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嘧
U+5627
14 劃
漢
部:
口
mật
切
意義
mật
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: mật đính
嘧
啶
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
嘧
啶
】mật đính [mìdìng] (hoá) Pirimidin.
組合詞
1
嘧啶
mật đính