喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嘡
U+5621
14 劃
喃
部:
口
thang
đoàng
切
意義
thang
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thang (chông kêu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chuông leng keng
Etymology: tāng
đoàng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đùng đoàng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tiếng nổ vang: Súng nổ đoàng đoàng
Etymology: Hv khẩu đường
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(thanh) Như
鏜
.