喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
嘕 (hiên) | Nôm Na Việt
← 搜尋
嘕
U+5615
14 劃
漢
部:
口
hiên
切
意義
hiên
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vẻ cười. Tươi cười — Vui vẻ.