喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
喐
U+5590
11 劃
漢
部:
口
ột
ục
ọt
切
意義
ột
(2)
Bảng Tra Chữ Nôm
bụng sôi ột ột
Nôm Foundation
(tiếng lóng) di chuyển, chạm, đánh
ục
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Thụi: Ục vào bụng
2.
Tiếng nước sôi trong nồi kín: Ùng ục
3.
Ọc ạch bên trong: Ăn no ục ịch khó chịu
Etymology: Hv úc; khẩu úc
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ục ịch
組合詞
1
喐𠮙
ọt ẹt