喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
啸
U+5578
11 劃
喃
部:
口
繁:
嘯
khiếu
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hổ khiếu (hổ gầm)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
嘯
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
歗
Nomfoundation
gầm, hú, la hét; còi