喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
啶
U+5576
11 劃
漢
部:
口
đính
đạnh
切
意義
đính
Từ điển phổ thông
(xem: mật đính
嘧
啶
)
đạnh
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
đờm đạnh
組合詞
1
嘧啶
mật đính