喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
唘
U+5518
10 劃
漢
部:
口
khải
khởi
切
意義
khải
(3)
Từ điển phổ thông
1.
mở ra
2.
bắt đầu
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “khải”
啟
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ khải
啟
.