喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
唕
U+5515
10 劃
漢
部:
口
tạo
切
意義
tạo
(6)
Từ điển phổ thông
cãi nhau
Từ điển trích dẫn
(Tính)
§
Xem “la tạo”
羅
唕
.
Từ điển Thiều Chửu
La tạo
羅
唕
dức lác rầm rĩ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nhiều tiếng nói ồn ào.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
唣
2.
Cãi nhau:
羅
唣
Sinh sự cãi nhau.
組合詞
1
羅唕
la tạo