喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
唑
U+5511
10 劃
漢
部:
口
doạ
切
意義
doạ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đe nẹt: Doạ nạt
Etymology: (khẩu toa; đoạ)(thủ toạ; khẩu hoạ)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
doạ dẫm, doạ nạt
Nôm Foundation
(hóa học) azole
組合詞
5
唑𨂘
doạ dẫm
•
唑㖏
doạ nạt
•
𠴓唑
đe doạ
•
𢣇唑
hăm doạ
•
旴唑
hù doạ