喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
哫
U+54EB
10 劃
喃
部:
口
rúc
切
意義
rúc
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giống tiếng chuột: Chuột rúc; Còi rúc; Cười rúc rích
2.
Chui: Rúc xó nhà
Etymology: (Hv súc)(khẩu đốc; khẩu túc)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rúc rích
Nôm Foundation
nịnh nọt