意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dặn bảo: Phân phó
Etymology: fēn
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
phàn nàn
Nôm Foundation
ra lệnh, chỉ thị, hướng dẫn
Bảng Tra Chữ Nôm
phân (dặn bảo)
組合詞1
phân phó
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: fēn