喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
吡
U+5421
7 劃
漢
部:
口
phỉ
tật
切
意義
phỉ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đua ra làm thí dụ — Một âm là Tật. Xem Tật.
tật
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng chim kêu — Một âm là Phỉ, xem Phỉ.