意義
Từ điển phổ thông
tiếng quát tháo, tiếng gào thét
Từ điển trích dẫn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
yêu hát (lên tiếng gọi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Yêu hát (* lên tiếng gọi; * mời mua hàng; * hối thúc trâu bò)
Etymology: yāo
Nôm Foundation
kêu la, hét, gào thét, kêu lên
組合詞2
yêu hát•yêu yêu