喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
厺
U+53BA
5 劃
漢
部:
厶
khứ
切
意義
khứ
(5)
Từ điển phổ thông
1.
đi
2.
bỏ
3.
đã qua
Từ điển trích dẫn
Tức là chữ
去
.
Từ điển Thiều Chửu
Tức là chữ
去
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một cách viết của chữ Khứ, Khử
去
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
去
.