喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
协
U+534F
6 劃
喃
部:
十
繁:
協
hiệp
切
意義
hiệp
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hiệp định; hiệp hội
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cùng nhau: Hiệp hội; Hiệp định
2.
Giúp đỡ: Hiệp trợ
Etymology: xié
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
協
Nôm Foundation
hợp tác; đoàn kết
組合詞
6
协力
hiệp lực
•
协商
hiệp thương
•
协会
hiệp hội
•
协助
hiệp trợ
•
协定
hiệp định
•
妥协
thoả hiệp