喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
匽
U+533D
9 劃
漢
部:
匚
暫無漢喃發音
切
意義
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Ngã xuống
3.
Dừng lại
4.
Nhà xí ở bên đường
5.
Một loại kích thời xưa.
Nôm Foundation
giấu diếm; uốn cong
組合詞
3
匽豬
yển trư
•
匽戟
yển kích
•
匽廁
yển xí