喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
匔
U+5314
15 劃
漢
部:
勹
cung
khung
切
意義
cung
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Cung cung
匔
匔
.
khung
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Khung
匑
.
組合詞
1
匔匔
cung cung