喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
勔
U+52D4
11 劃
漢
部:
力
miễn
mẫn
切
意義
miễn
(3)
Từ điển phổ thông
cố sức, cố gắng
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Miễn
勉
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
勉
nghĩa ①.