喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
勌
U+52CC
10 劃
漢
部:
力
quyển
quyện
quần
切
意義
quyển
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mệt nhọc — Cố gắng — Chán chường.
quyện
(4)
Từ điển phổ thông
mệt mỏi
Từ điển trích dẫn
§
Xưa dùng như “quyện”
倦
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
倦
(bộ
亻
).
Nôm Foundation
lao động; mệt mỏi
組合詞
3
勌𠡰
quần quật
•
勌討
quần thảo
•
勌𦅲
quần vợt