喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
勋
U+52CB
9 劃
喃
部:
力
繁:
勛
huân
切
意義
huân
(7)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
huân chương; huân tước
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tước vua… ban: Huân chương
2.
Công khó: Huân tích
3.
Tước Lord vua Anh ban tặng: Huân tước
Etymology: xūn
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
勳
2.
Như
勛
Nôm Foundation
công đức; thành tích; cấp bậc
組合詞
2
勋章
huân chương
•
授勋
thụ huân