喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
劙
U+5299
23 劃
漢
部:
刀
ly
切
意義
ly
(3)
Từ điển phổ thông
1.
cắt ra, bổ ra, đâm vỡ ra
2.
rõ ràng
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dùng dao mà bổ ra, cắt ra — Chia cắt — Cũng đọc Lễ.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Rõ ràng:
劙
然
若
畫
Rõ như bức vẽ
3.
Như
剺
.