意義
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đóng cứng lại. Lạnh cứng.
Từ điển phổ thông
giọt nước đóng băng
Từ điển Thiều Chửu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tùng (sương đông thành đá)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Sương đông thành đá: Vụ tùng (sương muối)
Etymology: sōng
Nôm Foundation
giọt sương; băng icicle