喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
冡
U+51A1
10 劃
漢
部:
冖
mông
trũng
trủng
mồng
切
意義
mông
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Che trùm.
trũng
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chỗ trũng
trủng
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
trủng (mô đất trên mả)
組合詞
2
冡𥯒
mồng tơi
•
冡𪃿
mồng gà mùng