喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
兽
U+517D
11 劃
喃
部:
口
繁:
獸
thú
切
意義
thú
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thú tính, dã thú
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Vật có vú đi bốn chân: Dã thú; Thú vương (sư tử)
2.
Tính tình như loài vật: Thú tính; Thú dục
Etymology: shòu
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
獸
Nôm Foundation
thú, động vật; mang tính thú tính