喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
兪
U+516A
9 劃
漢
部:
入
du
切
意義
du
Từ điển phổ thông
phải, vâng (lời đáp lại)
Từ điển trích dẫn
Như chữ
俞
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vâng. Tiếng trả lời ưng thuận.
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
俞
(bộ
人
).
組合詞
1
兪兪
du du